"quartering" in Vietnamese
Definition
'Quartering' có thể là việc cho binh lính ở nhờ hoặc chia vật gì đó (thường là cơ thể) thành bốn phần như một hình phạt thời xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quartering' chủ yếu dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc pháp lý, hiếm khi dùng trong cuộc sống thường ngày. 'Drawn and quartered' ám chỉ một hình phạt tàn bạo thời xưa.
Examples
The law once allowed the quartering of soldiers in private homes.
Luật từng cho phép **cư trú** binh lính trong nhà dân.
Quartering was a punishment used in medieval times.
Thời trung cổ, **chia làm bốn phần** là một hình phạt được sử dụng.
The constitution forbids the quartering of troops during peacetime.
Hiến pháp cấm **cư trú** quân đội trong thời bình.
Many people opposed the quartering of soldiers in their homes.
Nhiều người phản đối việc **cho binh lính cư trú** trong nhà mình.
After being captured, the traitor faced quartering as punishment.
Kẻ phản bội phải chịu hình phạt **chia làm bốn phần** sau khi bị bắt.
The old law about quartering soldiers sparked debate in the town.
Luật cũ về **cho binh lính cư trú** đã gây tranh cãi ở thị trấn.