Herhangi bir kelime yazın!

"quarterdeck" in Vietnamese

boong phía sauquarterdeck

Definition

Trên tàu, đây là phần boong phía sau thường dùng cho các nghi lễ hoặc làm nơi chỉ huy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh hải quân hoặc lịch sử. Không dùng cho boong tàu chở khách thông thường.

Examples

The captain stood on the quarterdeck to address the crew.

Thuyền trưởng đứng trên **boong phía sau** để phát biểu với thủy thủ đoàn.

Ceremonies were held on the quarterdeck.

Các nghi lễ được tổ chức trên **boong phía sau**.

No one was allowed on the quarterdeck without permission.

Không ai được phép lên **boong phía sau** nếu không có sự cho phép.

Whenever you step on the quarterdeck, you should salute the flag.

Bất cứ khi nào bước lên **boong phía sau**, bạn nên chào cờ.

The officers held their daily meeting on the quarterdeck at noon.

Các sĩ quan họp hàng ngày trên **boong phía sau** vào buổi trưa.

He told stories about his time guarding the quarterdeck during storms.

Anh ấy kể những câu chuyện về thời gian gác **boong phía sau** trong các cơn bão.