"quarterbacks" in Vietnamese
Definition
Tiền vệ trong bóng bầu dục Mỹ là người chỉ huy, điều phối lối chơi và kiểm soát bóng trên sân. Từ này cũng có thể chỉ người lãnh đạo hoặc tổ chức công việc trong một nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quarterback' chỉ dùng cho bóng bầu dục Mỹ, không áp dụng cho bóng đá hoặc bóng bầu dục châu Âu. Trong đời sống hoặc kinh doanh, dùng để chỉ người lãnh đạo, điều phối chung.
Examples
The team has two very good quarterbacks.
Đội có hai **tiền vệ** rất xuất sắc.
Quarterbacks throw the ball to other players.
**Tiền vệ** chuyền bóng cho các cầu thủ khác.
Many famous quarterbacks have played in the Super Bowl.
Nhiều **tiền vệ** nổi tiếng đã từng thi đấu ở Super Bowl.
Both quarterbacks struggled in the rain last night.
Cả hai **tiền vệ** đều gặp khó khăn dưới mưa tối qua.
The team's quarterbacks are competing for the starting spot this season.
Các **tiền vệ** của đội đang cạnh tranh cho vị trí xuất phát mùa này.
Companies sometimes need strong quarterbacks to lead big projects.
Các công ty đôi khi cần những **người lãnh đạo** mạnh để dẫn dắt dự án lớn.