Herhangi bir kelime yazın!

"quarrelsome" in Vietnamese

hay gây gổhay cãi vã

Definition

Một người hay gây gổ là người thường xuyên cãi vã hoặc bắt đầu tranh chấp với người khác. Từ này nói về tính cách thích đối đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

"Hay gây gổ" mang sắc thái tiêu cực, dùng trong bối cảnh không phải cãi vã cho vui mà là tranh chấp kéo dài hoặc nghiêm trọng. Dùng cho tính cách không dễ chịu.

Examples

The quarrelsome boy argued with everyone in his class.

Cậu bé **hay gây gổ** tranh cãi với tất cả bạn trong lớp.

She has a quarrelsome nature and often starts arguments.

Cô ấy có bản chất **hay gây gổ** và thường khởi xướng tranh cãi.

His quarrelsome attitude made him unpopular at work.

Thái độ **hay gây gổ** khiến anh ấy không được yêu thích ở nơi làm việc.

Don't be so quarrelsome—let's just talk calmly.

Đừng **hay gây gổ** như vậy—hãy nói chuyện bình tĩnh.

He turns quarrelsome after a bad day at work.

Anh ấy trở nên **hay gây gổ** sau một ngày tồi tệ ở công sở.

You don't need to be quarrelsome about every little thing.

Bạn không cần **hay gây gổ** vì mọi chuyện nhỏ nhặt.