"quarrelled" in Vietnamese
Definition
Hai người đã có cuộc tranh cãi, thường là giữa bạn bè hoặc người thân, chủ yếu bằng lời nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng và cổ hơn so với 'cãi nhau', thường dùng cho mối quan hệ cá nhân, không phải tranh luận học thuật hoặc pháp lý. Cụm 'cãi nhau với ai' dùng phổ biến.
Examples
They quarrelled about money last night.
Họ đã **cãi nhau** về tiền vào tối qua.
My parents quarrelled when I was a child.
Bố mẹ tôi hay **cãi nhau** khi tôi còn nhỏ.
Jack and Emily quarrelled over a misunderstanding.
Jack và Emily đã **cãi nhau** vì một sự hiểu lầm.
We haven't spoken since we quarrelled at the party.
Chúng tôi đã không nói chuyện kể từ khi **cãi nhau** ở buổi tiệc đó.
The siblings quarrelled a lot growing up, but now they're very close.
Các anh chị em **cãi nhau** rất nhiều khi còn nhỏ, nhưng giờ họ rất thân thiết.
I regret that we quarrelled over something so silly.
Tôi hối tiếc vì chúng ta đã **cãi nhau** về chuyện nhỏ nhặt như vậy.