Herhangi bir kelime yazın!

"quarrel with" in Vietnamese

cãi nhau với

Definition

Tranh cãi hoặc cự cãi to tiếng với ai đó, thường chỉ bằng lời nói, không dùng bạo lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu thức này trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết hoặc khi nói trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Mạnh hơn 'disagree', nhưng không đến mức bạo lực.

Examples

I don't want to quarrel with you about this.

Tôi không muốn **cãi nhau với** bạn về chuyện này.

They often quarrel with their neighbors.

Họ thường xuyên **cãi nhau với** hàng xóm.

Do you ever quarrel with your sister?

Bạn có bao giờ **cãi nhau với** chị hoặc em gái không?

I try not to quarrel with people at work, but sometimes it happens.

Tôi cố gắng không **cãi nhau với** đồng nghiệp ở cơ quan, nhưng đôi khi vẫn xảy ra.

They used to quarrel with each other all the time when they were kids.

Khi còn nhỏ, họ lúc nào cũng **cãi nhau với** nhau.

There's no need to quarrel with your friends over something so small.

Không cần thiết phải **cãi nhau với** bạn vì chuyện nhỏ nhặt như vậy.