Herhangi bir kelime yazın!

"quarantined" in Vietnamese

bị cách ly

Definition

Được giữ riêng biệt để ngăn ngừa lây lan dịch bệnh. Thường áp dụng cho người hoặc động vật nghi nhiễm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các tình huống y tế công cộng. 'Quarantined' trang trọng hơn 'isolated'. Áp dụng cho người, động vật, nơi chốn hoặc dữ liệu.

Examples

The dog was quarantined after biting someone.

Con chó đã được **bị cách ly** sau khi cắn người.

People who tested positive were quarantined for two weeks.

Những người có kết quả dương tính đã được **bị cách ly** trong hai tuần.

The entire building was quarantined because of the infection.

Toàn bộ tòa nhà đã được **bị cách ly** vì có dịch bệnh.

After traveling from abroad, she was quarantined as a precaution.

Sau khi đi nước ngoài về, cô ấy đã được **bị cách ly** để đề phòng.

The files were quarantined by the antivirus software.

Các tệp đã được **bị cách ly** bởi phần mềm chống virus.

Nobody expected to be quarantined for so long.

Không ai nghĩ mình sẽ bị **cách ly** lâu như vậy.