Herhangi bir kelime yazın!

"quantified" in Vietnamese

được định lượng

Definition

Được thể hiện hoặc đo lường bằng con số; có thể đếm hoặc tính toán được.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong khoa học hoặc kỹ thuật, như 'quantified data' hoặc 'quantified results'. Không dùng cho cảm xúc hoặc vấn đề chủ quan trừ khi có đo lường cụ thể.

Examples

The scientist quantified the amount of sugar in the solution.

Nhà khoa học đã **định lượng** lượng đường trong dung dịch.

The data was carefully quantified before analysis.

Dữ liệu đã được **định lượng** cẩn thận trước khi phân tích.

Her progress was quantified using test scores.

Tiến bộ của cô ấy được **định lượng** bằng điểm kiểm tra.

The impact of the new law hasn't been fully quantified yet.

Tác động của luật mới vẫn chưa được **định lượng** đầy đủ.

It's hard to get quantified results when dealing with people's feelings.

Rất khó để có kết quả **được định lượng** khi liên quan đến cảm xúc con người.

All the risks were quantified so we could make a better decision.

Tất cả các rủi ro đã được **định lượng** để chúng tôi có thể đưa ra quyết định tốt hơn.