"quality over quantity" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này nói về việc chọn ít thứ nhưng chất lượng cao thì tốt hơn là có nhiều thứ nhưng chất lượng kém.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay được dùng trong công việc và cuộc sống để nhấn mạnh giá trị, thường trong lời khuyên hoặc đánh giá sản phẩm, dịch vụ.
Examples
I believe in quality over quantity when buying clothes.
Tôi tin vào tiêu chí **chất lượng hơn số lượng** khi mua quần áo.
Our company values quality over quantity in its products.
Công ty chúng tôi đề cao **chất lượng hơn số lượng** trong sản phẩm.
Teachers should focus on quality over quantity of homework.
Giáo viên nên tập trung vào **chất lượng hơn số lượng** bài tập về nhà.
For essays, it's about quality over quantity—make every paragraph count.
Đối với bài luận, nên chú ý đến **chất lượng hơn số lượng**—mỗi đoạn văn đều quan trọng.
You can post less often on social media if it's quality over quantity.
Bạn có thể đăng ít hơn trên mạng xã hội nếu đảm bảo **chất lượng hơn số lượng**.
Remember, when it comes to friends, it's always quality over quantity.
Nhớ nhé, khi nói đến bạn bè thì luôn là **chất lượng hơn số lượng**.