"quakes" in Vietnamese
Definition
Những chuyển động mạnh, đột ngột của mặt đất, thường do các hoạt động dưới lòng đất gây ra. Cũng có thể chỉ bất kỳ sự rung lắc mạnh nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường nói về động đất, nhưng đôi lúc mô tả rung lắc mạnh khác. Khi nói về thiên tai thì trang trọng, dùng nghĩa rộng thì thân mật hơn.
Examples
Many quakes happen every year in Japan.
Ở Nhật Bản, mỗi năm có rất nhiều **trận động đất**.
The news reported small quakes near the city.
Tin tức đã đưa về những **trận động đất** nhỏ gần thành phố.
Strong quakes can damage buildings.
Những **trận động đất** mạnh có thể làm hư hại các tòa nhà.
After the recent quakes, people were afraid to go back inside.
Sau những **trận động đất** gần đây, mọi người sợ quay lại trong nhà.
Scientists are studying why some quakes aren't felt by people.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu vì sao một số **trận động đất** người ta không cảm thấy.
Those little quakes yesterday really shook me up!
Những **rung lắc** nhỏ hôm qua làm tôi thật sự hoảng hốt!