Herhangi bir kelime yazın!

"quakers" in Indonesian

QuakerHội Bạn hữu (tôn giáo)

Definition

Quaker là thành viên của một nhóm tôn giáo được gọi là Hội Bạn hữu, họ tin vào sự đơn giản, hòa bình và bình đẳng.

Usage Notes (Indonesian)

'Quaker' còn gọi là 'Hội Bạn hữu'. Đừng nhầm lẫn với thương hiệu 'Quaker Oats', không liên quan đến tôn giáo này.

Examples

The Quakers believe in peace and non-violence.

**Quaker** tin vào hòa bình và không bạo lực.

Many Quakers wear simple clothes as a sign of their beliefs.

Nhiều **Quaker** mặc quần áo đơn giản thể hiện đức tin.

The first Quakers appeared in England in the 1600s.

Những **Quaker** đầu tiên xuất hiện ở Anh vào những năm 1600.

Some Quakers helped fight for the end of slavery in America.

Một số **Quaker** đã giúp đấu tranh xóa bỏ chế độ nô lệ ở Mỹ.

Did you know the famous oatmeal brand is named after the Quakers?

Bạn có biết thương hiệu yến mạch nổi tiếng lấy tên từ **Quaker** không?

Today, Quakers can be found all over the world, practicing in different ways.

Ngày nay, **Quaker** được tìm thấy trên khắp thế giới với các thực hành khác nhau.