Herhangi bir kelime yazın!

"quaff" in Vietnamese

nốc cạnuống ừng ực

Definition

Uống thứ gì đó thật nhanh hoặc nhiều, thường là rất thích thú.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nốc cạn' hay 'uống ừng ực' mang sắc thái văn chương hoặc hài hước, không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Thay vào đó, dùng 'uống' hay 'tu'.

Examples

He quaffed a glass of water after his run.

Sau khi chạy, anh ấy đã **nốc cạn** một cốc nước.

The knight quaffed his wine at the feast.

Hiệp sĩ đã **nốc cạn** ly rượu vang tại bữa tiệc.

After the match, they quaffed cold sodas together.

Sau trận đấu, họ đã cùng nhau **nốc cạn** nước ngọt lạnh.

She grabbed the mug and quaffed her beer in seconds.

Cô ấy cầm lấy cốc và **nốc cạn** bia chỉ trong vài giây.

On a hot day, nothing feels better than quaffing an icy drink.

Ngày nắng nóng, không gì tuyệt hơn **nốc cạn** một thức uống mát lạnh.

He laughed and quaffed another round with his friends.

Anh ấy cười và **nốc cạn** thêm một vòng với bạn bè.