Herhangi bir kelime yazın!

"quadruples" in Vietnamese

tăng gấp bốn lần

Definition

Nếu một thứ gì đó tăng gấp bốn lần, nghĩa là nó trở nên nhiều gấp bốn so với trước đây. Thường dùng cho số lượng hoặc mức tăng trưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong kinh doanh, học thuật. Dùng ‘quadruple’ như động từ trong các cụm như 'dân số quadruples'. Không nên nhầm với 'increase four times'.

Examples

The class size quadruples after summer vacation.

Sĩ số lớp học **tăng gấp bốn lần** sau kỳ nghỉ hè.

If you save more, your money quadruples in ten years.

Nếu bạn tiết kiệm nhiều hơn, tiền của bạn sẽ **tăng gấp bốn lần** sau mười năm.

The number of tourists quadruples every year during the festival.

Số lượng khách du lịch **tăng gấp bốn lần** mỗi năm trong mùa lễ hội.

Wow, your followers just quadrupled overnight!

Wow, số lượng người theo dõi bạn vừa mới **tăng gấp bốn lần** chỉ sau một đêm!

If the rent quadruples, I’ll have to find a new place.

Nếu tiền thuê nhà **tăng gấp bốn lần**, tôi sẽ phải kiếm chỗ mới.

Sales usually quadruple during the holiday shopping season.

Doanh số bán hàng thường **tăng gấp bốn lần** trong mùa mua sắm dịp lễ.