Herhangi bir kelime yazın!

"quadrupled" in Vietnamese

tăng lên gấp bốn lần

Definition

Khi một thứ gì đó đã tăng lên gấp bốn lần so với trước đây. Thường dùng với con số hoặc số lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng như tin tức, báo cáo khi nói về mức tăng ấn tượng của số liệu. Không thường dùng trong nói chuyện hằng ngày.

Examples

The company’s profits quadrupled last year.

Lợi nhuận của công ty năm ngoái đã **tăng lên gấp bốn lần**.

The number of students quadrupled in five years.

Số lượng sinh viên đã **tăng lên gấp bốn lần** trong năm năm.

Her salary has quadrupled since she started at the company.

Lương của cô ấy đã **tăng lên gấp bốn lần** kể từ khi làm việc tại công ty.

Our expenses have quadrupled since we had kids.

Chi phí của chúng tôi đã **tăng lên gấp bốn lần** từ khi có con.

Housing prices here have quadrupled over the past decade.

Giá nhà ở đây **tăng lên gấp bốn lần** trong mười năm qua.

Internet speeds have quadrupled compared to just a few years ago.

Tốc độ Internet hiện nay đã **tăng lên gấp bốn lần** so với vài năm trước.