"quadriceps" in Vietnamese
Definition
Cơ tứ đầu đùi là nhóm bốn cơ lớn ở phía trước đùi, giúp duỗi thẳng đầu gối và rất quan trọng cho việc đi bộ, chạy và nhảy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y học, thể hình và thể thao. Trong giao tiếp không trang trọng có thể gọi tắt là 'quads'. Các cụm thường gặp: 'bài tập cơ tứ đầu', 'căng cơ tứ đầu'.
Examples
The quadriceps help you stand up from a chair.
**Cơ tứ đầu đùi** giúp bạn đứng dậy khỏi ghế.
He injured his quadriceps while running.
Anh ấy bị chấn thương **cơ tứ đầu đùi** khi chạy.
The quadriceps are located at the front of your thigh.
**Cơ tứ đầu đùi** nằm ở phía trước đùi của bạn.
If your quadriceps are sore after squats, that's normal.
Nếu **cơ tứ đầu đùi** của bạn bị đau sau khi squat thì điều đó là bình thường.
Cyclists need strong quadriceps to pedal uphill.
Người đạp xe cần **cơ tứ đầu đùi** khỏe để leo dốc.
Let’s do some quadriceps stretches before we start the workout.
Hãy thực hiện một vài động tác kéo giãn **cơ tứ đầu đùi** trước khi bắt đầu tập luyện.