"quadratic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến bậc hai trong toán học, tức là có số mũ lớn nhất là hai, như các phương trình bậc hai.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bậc hai' thường dùng trong các cụm như 'phương trình bậc hai'. Hiếm khi sử dụng ngoài phạm vi toán học hoặc kỹ thuật.
Examples
A quadratic equation has the form ax² + bx + c = 0.
Một phương trình **bậc hai** có dạng ax² + bx + c = 0.
The graph of a quadratic function is a parabola.
Đồ thị của hàm số **bậc hai** là một hình parabol.
He solved the quadratic problem quickly.
Anh ấy đã giải quyết bài toán **bậc hai** rất nhanh.
Do you remember how to use the quadratic formula from math class?
Bạn còn nhớ cách sử dụng công thức **bậc hai** trong lớp toán không?
The teacher gave us a worksheet full of quadratic equations to practice.
Thầy giáo cho chúng tôi một tờ bài tập đầy các phương trình **bậc hai** để luyện tập.
Whenever I see a quadratic on a test, I know I need to factor or use the formula.
Mỗi khi thấy **bậc hai** trong bài kiểm tra, tôi biết mình phải phân tích hoặc dùng công thức.