Herhangi bir kelime yazın!

"quadrants" in Vietnamese

phần tưgóc phần tư

Definition

Phần tư là một trong bốn phần bằng nhau khi chia một hình tròn, đồ thị hoặc khu vực. Thường thấy trong toán học và phân tích.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong toán học, đồ thị với trục x và y. Ngoài ra có thể dùng để chỉ bốn vùng của thành phố hoặc giải phẫu.

Examples

The teacher drew four quadrants on the board.

Giáo viên đã vẽ bốn **phần tư** lên bảng.

Each quadrant on the graph has its own coordinates.

Mỗi **phần tư** trên đồ thị đều có toạ độ riêng.

A circle can be divided into four quadrants.

Một hình tròn có thể được chia thành bốn **phần tư**.

Sales increased in all four quadrants this year.

Doanh số bán hàng tăng ở cả bốn **phần tư** trong năm nay.

My city is divided into quadrants for emergency services.

Thành phố của tôi được chia thành các **phần tư** để phục vụ cứu hộ.

If you look at the chart, the top right and bottom left quadrants show our best performance.

Nếu nhìn vào bảng, **phần tư** trên bên phải và dưới bên trái là nơi có kết quả tốt nhất của chúng ta.