Herhangi bir kelime yazın!

"quacks" in Vietnamese

tiếng vịt kêulang băm

Definition

“quacks” có nghĩa là tiếng kêu của vịt, hoặc để chỉ những người hành nghề y không có chuyên môn thật (lang băm).

Usage Notes (Vietnamese)

Nói về người 'lang băm', từ này có tính xúc phạm cao. Nghĩa tiếng vịt kêu thường dùng cho trẻ em hoặc trong truyện. 'Quack doctor' nghĩa là bác sĩ giả hiệu.

Examples

The ducks made loud quacks by the pond.

Những con vịt kêu **tiếng vịt kêu** to bên ao.

There are many quacks selling fake medicine online.

Có rất nhiều **lang băm** bán thuốc giả trên mạng.

Children love to imitate the sound of quacks.

Trẻ em thích bắt chước **tiếng vịt kêu**.

Watch out for quacks who promise miracle cures.

Cẩn thận với các **lang băm** hứa hẹn chữa khỏi hoàn toàn.

At night, you can hear the frogs and ducks making their strange quacks.

Ban đêm, bạn có thể nghe tiếng ếch và vịt kêu **tiếng vịt kêu** lạ lùng.

Some people believe herbal quacks do more harm than good.

Một số người cho rằng các **lang băm** thảo dược còn gây hại hơn lợi.