"quaalude" in Vietnamese
Definition
Quaalude là tên thương mại của thuốc an thần methaqualone, từng nổi tiếng vào thập niên 1960-70 vì tác dụng giúp thư giãn và dễ ngủ, nay đã bị cấm ở hầu hết các quốc gia do nguy cơ lạm dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quaalude' thường xuất hiện trong phim ảnh, âm nhạc hoặc những câu chuyện về nước Mỹ thập niên 60–70. Hiện nay chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc thảo luận về lạm dụng thuốc, không còn dùng trong y tế.
Examples
He took a quaalude to help him sleep.
Anh ấy đã uống một viên **quaalude** để dễ ngủ.
Quaaludes are no longer legal in most countries.
Ngày nay, **quaalude** không còn hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.
Doctors used to prescribe quaaludes for anxiety.
Trước đây, các bác sĩ từng kê đơn **quaalude** để chữa lo âu.
In the '70s, a lot of party scenes included quaaludes.
Trong những năm 70, nhiều bữa tiệc thường có sự xuất hiện của **quaalude**.
He joked that taking a quaalude would make you forget your worries.
Anh ta đùa rằng uống **quaalude** sẽ quên hết mọi lo lắng.
Movies sometimes reference quaaludes to show the wild lifestyle of the past.
Đôi khi phim ảnh nhắc tới **quaalude** để khắc họa lối sống phóng túng xưa kia.