Herhangi bir kelime yazın!

"qs" in Indonesian

qs (viết tắt của 'questions')

Definition

‘qs’ là từ viết tắt không trang trọng của ‘questions’ (câu hỏi), thường dùng trong ghi chú, trò chuyện hoặc trên mạng.

Usage Notes (Indonesian)

‘qs’ chỉ dùng trong tình huống thân mật, ghi chú, chat nhóm hoặc diễn đàn; tránh dùng ở văn bản trang trọng. Thường xuất hiện ở dạng số nhiều (‘Any qs?’), và không phải là ‘queue’.

Examples

Please write your qs on this sheet.

Vui lòng ghi các **qs** của bạn lên tờ giấy này.

Let me know if you have any qs.

Nếu bạn có bất kỳ **qs** nào thì cho tôi biết nhé.

We will have time for qs at the end.

Chúng ta sẽ có thời gian cho các **qs** vào cuối buổi.

Oh, are there any qs about the assignment before we move on?

À, có **qs** nào về bài tập trước khi chúng ta tiếp tục không?

The professor opened the floor for qs at the end of her talk.

Giảng viên đã dành thời gian cho các **qs** ở cuối bài nói của cô ấy.

Just DM me your qs if you don’t want to ask in the group.

Nếu bạn không muốn hỏi trong nhóm thì chỉ cần DM riêng cho tôi các **qs** nhé.