"pyrrhic" in Indonesian
Definition
Chỉ chiến thắng hay thành đạt với cái giá quá đắt, khiến thành quả không còn đáng giá.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, và chỉ dùng khi cái giá phải trả cho thắng lợi là quá lớn, không dùng cho trường hợp tổn thất nhỏ.
Examples
The general's win was a pyrrhic victory—he lost half his army.
Chiến thắng của vị tướng là một chiến thắng **pyrrhic**—ông đã mất nửa quân số.
Winning the lawsuit turned out to be pyrrhic because the expenses were huge.
Thắng kiện hóa ra lại là thắng lợi **pyrrhic** vì phải tốn rất nhiều chi phí.
His promotion was pyrrhic since he lost almost all his friends at work.
Việc thăng chức của anh ấy là một chiến thắng **pyrrhic** vì anh đã mất gần hết bạn bè nơi làm việc.
Sure, they won the game, but with so many injuries, it felt pretty pyrrhic.
Đúng là họ đã thắng trận, nhưng với quá nhiều chấn thương, chiến thắng ấy cũng khá **pyrrhic**.
That business deal was pyrrhic—we made a profit, but lost our reputation.
Thương vụ đó là một thắng lợi **pyrrhic**—chúng tôi có lợi nhuận nhưng mất danh tiếng.
After all they sacrificed, their victory felt oddly pyrrhic.
Sau bao hy sinh, chiến thắng của họ cảm giác thật **pyrrhic** lạ thường.