"pyromaniac" in Vietnamese
Definition
Người có sự thôi thúc mạnh mẽ và không thể kiểm soát được để phóng hỏa, thường là do rối loạn tâm lý.
Usage Notes (Vietnamese)
“Người mắc chứng cuồng phóng hỏa” dùng trong y khoa, pháp luật và báo chí; khác với 'arsonist' (tội phạm cố ý đốt phá), không chỉ là người thích lửa.
Examples
The pyromaniac started several fires in the old town.
**Người mắc chứng cuồng phóng hỏa** đã đốt nhiều đám cháy ở khu phố cổ.
A pyromaniac needs professional help for their condition.
Một **người mắc chứng cuồng phóng hỏa** cần sự trợ giúp chuyên môn cho tình trạng này.
The police arrested a pyromaniac last night.
Cảnh sát đã bắt giữ một **người mắc chứng cuồng phóng hỏa** đêm qua.
People often confuse a pyromaniac with an arsonist, but they’re not the same.
Nhiều người hay nhầm lẫn **người mắc chứng cuồng phóng hỏa** với kẻ đốt phá, nhưng hai người này không giống nhau.
It's rare to meet a true pyromaniac; most fires are actually set for money or revenge.
Hiếm khi gặp một **người mắc chứng cuồng phóng hỏa** thực sự; phần lớn các vụ cháy là do tiền bạc hoặc trả thù.
The movie’s villain was a pyromaniac, which made the scenes even more intense.
Kẻ phản diện trong phim là một **người mắc chứng cuồng phóng hỏa**, điều này làm các cảnh phim càng thêm căng thẳng.