Herhangi bir kelime yazın!

"pyro" in Vietnamese

pyrongười mê lửa (tiếng lóng)

Definition

'Pyro' dùng để chỉ người đam mê lửa hoặc thích nghịch lửa, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc cộng đồng game thủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, trò chuyện đùa hoặc cộng đồng game; không dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khoa học.

Examples

My friend is a total pyro; he loves lighting campfires.

Bạn tôi đúng là một **pyro**; cậu ấy cực kỳ thích nhóm lửa cắm trại.

The character in the game is known as a pyro.

Nhân vật trong trò chơi được biết đến là một **pyro**.

Don’t be a pyro in science class!

Đừng là một **pyro** trong lớp khoa học nhé!

Ever since he got that lighter, he’s acted like a real pyro.

Từ khi có cái bật lửa đó, anh ấy trở thành một **pyro** thực sự.

If you’re planning the fireworks, maybe let the pyro handle it!

Nếu bạn lên kế hoạch bắn pháo hoa, nên để **pyro** lo chuyện đó!

Everyone called her a pyro after the bonfire party last weekend.

Sau buổi tiệc lửa trại cuối tuần trước, mọi người gọi cô ấy là một **pyro**.