"pyramidal" in Vietnamese
Definition
Có hình dạng giống kim tự tháp, nghĩa là đáy rộng và thu nhỏ dần lên đến đỉnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong bối cảnh khoa học, kiến trúc hoặc miêu tả. Thường đi kèm với các từ như 'structure', 'system', 'shape'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The ancient Egyptians built pyramidal structures as tombs for their pharaohs.
Người Ai Cập cổ đại đã xây dựng các công trình **hình kim tự tháp** làm lăng mộ cho các pharaoh.
This mountain has a pyramidal peak.
Ngọn núi này có đỉnh **hình kim tự tháp**.
The crystal grew in a pyramidal shape.
Tinh thể phát triển theo hình **kim tự tháp**.
Her arrangement of books made a neat pyramidal stack on the table.
Cách sắp xếp sách của cô ấy tạo thành một chồng sách **hình kim tự tháp** gọn gàng trên bàn.
In biology class, we learned about the pyramidal structure of food chains.
Trong lớp sinh học, chúng tôi đã học về cấu trúc **hình kim tự tháp** của chuỗi thức ăn.
The company's pyramidal management system made communication slow.
Hệ thống quản lý **hình kim tự tháp** của công ty khiến việc giao tiếp trở nên chậm chạp.