Herhangi bir kelime yazın!

"pyloric" in Vietnamese

môn vị

Definition

Liên quan đến môn vị, phần cuối dạ dày nối với ruột non và kiểm soát sự di chuyển của thức ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh y học hoặc sinh học, phổ biến trong các thuật ngữ như 'pyloric sphincter', 'pyloric stenosis'. Hiếm khi dùng trong đời thường.

Examples

The pyloric sphincter controls food leaving the stomach.

Cơ vòng **môn vị** kiểm soát thức ăn rời dạ dày.

Doctors examined the pyloric region during the endoscopy.

Bác sĩ đã kiểm tra vùng **môn vị** trong quá trình nội soi.

A pyloric blockage can cause vomiting in infants.

Tắc nghẽn **môn vị** có thể khiến trẻ sơ sinh bị nôn.

The baby's weight loss was traced to pyloric stenosis.

Sự giảm cân của bé được xác định là do **hẹp môn vị**.

Sometimes, an ulcer near the pyloric opening can be very painful.

Đôi khi, một vết loét gần lỗ **môn vị** có thể rất đau.

During surgery, the surgeon checked the pyloric canal for any problems.

Trong khi phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra kênh **môn vị** để tìm vấn đề.