"pylons" in Vietnamese
Definition
Các cấu trúc cao dùng để đỡ dây điện cao thế, hoặc đôi khi là cọc lớn đánh dấu đường đi hoặc công trường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pylons' trong tiếng Anh-Anh thường chỉ cột điện cao thế, còn trong tiếng Mỹ có thể là cọc tiêu giao thông màu cam. Khi nói về đường, dùng 'cọc tiêu giao thông'.
Examples
The power lines are carried by tall pylons across the field.
Dây điện cao thế được treo qua cánh đồng nhờ những **cột điện cao thế** cao.
Workers put up orange pylons to close the road.
Công nhân đặt những **cọc tiêu giao thông** màu cam để chắn đường.
A bird sat on top of the pylon.
Một con chim đậu trên đỉnh **cột điện**.
You’ll see dozens of pylons if you drive through the countryside.
Bạn sẽ thấy hàng chục **cột điện cao thế** nếu lái xe qua vùng nông thôn.
The football hit the pylon, but stayed in bounds.
Quả bóng đá chạm vào **cọc tiêu giao thông**, nhưng vẫn nằm trong sân.
Don’t forget to move the pylons after the event is over.
Đừng quên dọn **cọc tiêu giao thông** sau khi sự kiện kết thúc.