"pygmies" in Vietnamese
Definition
'Người Pygmy' chỉ các nhóm người sống chủ yếu ở Trung Phi, nổi bật với vóc dáng thấp bé và nét văn hóa riêng biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực nhân học; từ này nhạy cảm hoặc lỗi thời nếu dùng ngoài học thuật. Không dùng "người Pygmy" để chỉ những người thấp bé nói chung; chỉ dùng cho các nhóm dân tộc cụ thể.
Examples
The pygmies live in the forests of Central Africa.
**Người Pygmy** sống trong các khu rừng ở Trung Phi.
Many pygmies are skilled hunters and gatherers.
Nhiều **người Pygmy** rất giỏi săn bắt và hái lượm.
The traditions of the pygmies are very interesting.
Truyền thống của **người Pygmy** rất thú vị.
Did you know pygmies use music in many of their rituals?
Bạn có biết **người Pygmy** sử dụng âm nhạc trong nhiều nghi lễ không?
There are still some pygmies who live traditional lives today.
Ngày nay vẫn còn một số **người Pygmy** sống theo lối truyền thống.
The stories told by the pygmies have been passed down for generations.
Những câu chuyện kể của **người Pygmy** đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.