Herhangi bir kelime yazın!

"puzzler" in Vietnamese

câu đố hóc búangười giải đố

Definition

Một câu hỏi hoặc vấn đề rất khó giải, hoặc người có sở thích giải các câu đố, trò chơi trí tuệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Câu đố hóc búa' dùng cho vấn đề khó, 'người giải đố' cho người mê giải đố; trong giao tiếp thường dùng 'câu đố' hoặc 'bài toán khó' thay thế.

Examples

This math problem is a real puzzler.

Bài toán này thực sự là một **câu đố hóc búa**.

He is a talented puzzler and solves crosswords quickly.

Anh ấy là một **người giải đố** tài năng và giải ô chữ rất nhanh.

The story ends with a puzzler that makes you think.

Câu chuyện kết thúc bằng một **câu đố hóc búa** khiến bạn phải suy nghĩ.

Wow, that's a real puzzler—any idea how to solve it?

Ồ, đây đúng là một **câu đố hóc búa**—bạn có ý tưởng nào để giải không?

She loves being a puzzler and spends hours on Sudoku.

Cô ấy thích làm **người giải đố** và dành hàng giờ để chơi Sudoku.

That old riddle is still a puzzler for most people.

Câu đố cũ đó vẫn là một **câu đố hóc búa** với hầu hết mọi người.