Herhangi bir kelime yazın!

"putrefaction" in Vietnamese

sự thối rữa

Definition

Là quá trình các chất hữu cơ bị vi khuẩn phân hủy, tạo ra mùi hôi thối. Thuật ngữ này thường dùng trong sinh học hoặc pháp y.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sự thối rữa’ thường dùng trong khoa học, y học hay pháp y, không phải cho những mùi hôi bình thường. Đừng dùng từ này cho thực phẩm chỉ mới để lâu.

Examples

The putrefaction of the animal was noticed by the strong smell.

**Sự thối rữa** của con vật được phát hiện bởi mùi hôi nồng nặc.

Putrefaction happens when bacteria break down organic matter.

**Sự thối rữa** xảy ra khi vi khuẩn phân hủy chất hữu cơ.

The process of putrefaction releases gases and smells.

Quá trình **thối rữa** thải ra khí và mùi hôi.

Experts analyzed the stage of putrefaction to estimate the time of death.

Chuyên gia phân tích giai đoạn **thối rữa** để ước tính thời gian tử vong.

The abandoned food quickly entered putrefaction in the summer heat.

Thức ăn bỏ quên nhanh chóng bước vào **giai đoạn thối rữa** dưới cái nóng mùa hè.

A strong odor of putrefaction filled the old basement within days.

Mùi **thối rữa** nồng nặc tràn ngập tầng hầm cũ chỉ sau vài ngày.