"put your trust in" in Vietnamese
Definition
Tin tưởng hoàn toàn vào ai đó hoặc điều gì đó, cho rằng họ đáng tin cậy và sẽ không làm bạn thất vọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt mang tính trang trọng hoặc trung lập, hay dùng với 'ai đó', 'Chúa', hoặc tổ chức. Đôi khi mang hàm ý rủi ro hoặc phải can đảm để tin tưởng.
Examples
I put my trust in my best friend.
Tôi đã **đặt niềm tin vào** người bạn thân nhất của mình.
You can put your trust in this company.
Bạn có thể **đặt niềm tin vào** công ty này.
It's not easy to put your trust in strangers.
Không dễ để **đặt niềm tin vào** người lạ.
Sometimes, you have to put your trust in people, even if it's hard.
Đôi khi, bạn phải **đặt niềm tin vào** người khác, dù điều đó thật khó.
I decided to put my trust in her judgment.
Tôi đã quyết định **đặt niềm tin vào** sự phán đoán của cô ấy.
If you can't put your trust in your team, success is impossible.
Nếu bạn không thể **đặt niềm tin vào** đội của mình, thành công sẽ là điều không thể.