"put your hair up" in Vietnamese
Definition
Buộc tóc hoặc búi tóc lên để tóc không chạm mặt và cổ, thường là búi hoặc cột đuôi ngựa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho phụ nữ nhưng áp dụng cho bất kỳ ai tóc dài. Chỉ việc cột hoặc búi tóc lên (búi tóc, đuôi ngựa). Từ vựng thân mật, không phải thuật ngữ chuyên ngành làm tóc.
Examples
It's hot today, so I will put my hair up.
Hôm nay trời nóng nên tôi sẽ **búi tóc lên**.
She likes to put her hair up for dance class.
Cô ấy thích **búi tóc lên** khi học múa.
Please put your hair up before you go into the kitchen.
Vui lòng **búi tóc lên** trước khi vào bếp.
I always put my hair up when I’m working out.
Tôi luôn **búi tóc lên** khi tập thể dục.
Do you mind if I put my hair up? It’s getting in my way.
Bạn có phiền nếu tôi **búi tóc lên** không? Tóc vướng quá.
After swimming, she quickly put her hair up and left the pool.
Sau khi bơi, cô ấy nhanh chóng **búi tóc lên** rồi rời bể bơi.