Herhangi bir kelime yazın!

"put your foot in it" in Vietnamese

lỡ lờinói hớ

Definition

Vô tình nói điều gì đó khiến người khác khó chịu, xấu hổ hoặc bối rối mà không nhận ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong văn nói, khi bạn lỡ lời làm người khác khó xử. Tương tự như 'put your foot in your mouth' trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

I really put my foot in it when I mentioned her ex-boyfriend.

Tôi thực sự đã **lỡ lời** khi nhắc đến bạn trai cũ của cô ấy.

Be careful not to put your foot in it at the meeting.

Cẩn thận đừng **lỡ lời** trong cuộc họp nhé.

He didn't mean to put his foot in it; he just wasn't thinking.

Anh ấy không cố ý **lỡ lời** đâu; chỉ là không suy nghĩ thôi.

Oops, I just put my foot in it—I forgot Sarah doesn't eat meat.

Ôi, tôi vừa **lỡ lời**—tôi quên là Sarah không ăn thịt.

Every time I try to help, I end up putting my foot in it.

Mỗi lần tôi cố giúp đều **lỡ lời** mất thôi.

I definitely put my foot in it by talking about vacations when she just lost her job.

Tôi thật sự đã **lỡ lời** khi nói về kỳ nghỉ lúc cô ấy vừa mất việc.