Herhangi bir kelime yazın!

"put your feet up" in Vietnamese

nghỉ ngơi thư giãngác chân lên nghỉ

Definition

Nghỉ ngơi, thư giãn sau khi làm việc mệt mỏi hoặc căng thẳng, thường là ngồi hoặc nằm một cách dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt không trang trọng, dùng để khuyên ai đó nên nghỉ ngơi sau làm việc vất vả. Không nhất thiết phải vừa nằm vừa gác chân.

Examples

After cleaning the house, she likes to put her feet up and read a book.

Dọn nhà xong, cô ấy thích **nghỉ ngơi thư giãn** và đọc sách.

You’ve worked hard today. Go put your feet up for a while.

Hôm nay bạn làm việc vất vả rồi. Đi **nghỉ ngơi thư giãn** một lát đi.

When he got home, he just wanted to put his feet up and watch TV.

Khi về đến nhà, anh ấy chỉ muốn **nghỉ ngơi thư giãn** và xem TV.

It’s the weekend—time to put your feet up and forget about work.

Đến cuối tuần rồi—**nghỉ ngơi thư giãn** và quên công việc thôi.

Come on over! We can put our feet up and catch up.

Qua đây đi! Chúng ta có thể **nghỉ ngơi thư giãn** và trò chuyện với nhau.

After a long flight, all I wanted was to put my feet up and do nothing.

Sau chuyến bay dài, tất cả những gì tôi muốn là **nghỉ ngơi thư giãn** và không làm gì cả.