"put your ass on the line" in Vietnamese
Definition
Chấp nhận rủi ro lớn cho bản thân, nhất là khi hậu quả xấu có thể xảy ra nếu mọi việc không suôn sẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật và có phần thô tục; không dùng trong môi trường trang trọng. Thay vào đó, có thể nói 'chấp nhận rủi ro'.
Examples
He put his ass on the line by speaking up against his boss.
Anh ấy đã **liều mạng** khi dám lên tiếng chống lại sếp của mình.
Are you really going to put your ass on the line for this project?
Bạn thực sự sẽ **liều mạng** vì dự án này sao?
She put her ass on the line to help a friend in trouble.
Cô ấy đã **liều mạng** để giúp một người bạn gặp khó khăn.
Sometimes you have to put your ass on the line if you want real change to happen.
Đôi khi bạn phải **liều mạng** nếu muốn có sự thay đổi thực sự.
I know it's risky, but I'm willing to put my ass on the line for this.
Tôi biết là đầy rủi ro, nhưng tôi sẵn sàng **liều mạng** vì việc này.
Don’t expect me to put my ass on the line unless you do the same.
Đừng mong tôi **liều mạng** nếu bạn cũng không làm như vậy.