Herhangi bir kelime yazın!

"put upon by" in Vietnamese

bị lợi dụngbị giao việc quá mức

Definition

Khi ai đó bị giao cho quá nhiều việc hoặc bị lợi dụng một cách không công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để mô tả người hay bị lợi dụng do quá dễ tính hoặc ít phản kháng. Thường gặp với cụm 'feel put upon by'.

Examples

She feels put upon by her boss, who always asks her to stay late.

Cô ấy cảm thấy mình đang bị **lợi dụng** bởi sếp, người luôn yêu cầu cô ở lại muộn.

Many students feel put upon by too much homework.

Nhiều học sinh cảm thấy mình **bị lợi dụng** vì có quá nhiều bài tập về nhà.

Do you ever feel put upon by your family?

Bạn có bao giờ cảm thấy **bị lợi dụng** bởi gia đình không?

I get so put upon by my coworkers—they know I'll just say yes to anything.

Tôi **bị giao nhiều việc** bởi đồng nghiệp—họ biết tôi sẽ đồng ý bất cứ việc gì.

He doesn't like being put upon by his friends when it comes to group projects.

Anh ấy không thích khi bị bạn bè **giao việc quá mức** trong các dự án nhóm.

Lately, I've felt really put upon by all the extra chores at home.

Gần đây, tôi cảm thấy rất **bị lợi dụng** vì nhiều việc nhà thêm.