"put up" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này có nhiều nghĩa như: treo vật gì lên, cho ai đó ở nhờ hoặc chịu đựng điều gì khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
'put up with' có nghĩa là chịu đựng; 'put up a poster' là treo lên tường; 'put someone up' là cho ở nhờ. Đừng nhầm với 'put off' là trì hoãn.
Examples
Can you put up this picture on the wall?
Bạn có thể **treo lên** bức tranh này trên tường được không?
It’s hard to put up with so much noise every day.
Thật khó để **chịu đựng** tiếng ồn này mỗi ngày.
I can put up my cousin if he visits next week.
Nếu em họ tôi đến vào tuần tới, tôi có thể **cho ở nhờ**.
I just can't put up with this cold weather anymore.
Tôi không thể **chịu đựng** thời tiết lạnh này nữa.
We need to put up some signs so people know where to go.
Chúng ta cần **treo lên** vài biển chỉ dẫn để mọi người biết đường đi.
I can put you up on my couch if you’re stuck in town.
Nếu bạn bị kẹt lại thị trấn, tôi có thể **cho bạn ở nhờ** trên ghế sofa.