"put up against" in Indonesian
Definition
Đặt vật gì đó dựa vào một bề mặt khác, hoặc để ai đó đối đầu với người hoặc vật khác trong thi đấu hoặc so sánh.
Usage Notes (Indonesian)
Tùy ngữ cảnh: dùng khi đặt đồ vật tựa vào đâu đó, hoặc khi tổ chức ai đó đối đầu, thi đấu hoặc so sánh với người/vật khác. Thường gặp trong thể thao hoặc tranh luận.
Examples
He put up against the ladder the wall.
Anh ấy **dựng** cái thang vào tường.
Please put up against your chairs to the table.
Vui lòng **dựng** ghế vào bàn.
They were put up against a strong team in the final.
Họ đã bị **đối đầu với** một đội mạnh trong trận chung kết.
It’s tough when you’re put up against someone with more experience.
Thật khó khi bạn phải **đối đầu với** người có nhiều kinh nghiệm hơn.
Don’t put me up against my best friend in this game!
Đừng **để tôi đối đầu với** người bạn thân nhất của mình trong trò chơi này!
My presentation was put up against others for the award.
Bài thuyết trình của tôi được **đối đầu với** các bài khác để nhận giải thưởng.