"put up a struggle" in Vietnamese
Definition
Nỗ lực chống lại ai đó hoặc điều gì đó, nhất là trong tình huống khó khăn hoặc khi đối đầu thể chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong báo chí hay tường thuật. 'put up a struggle' là chống trả quyết liệt; 'didn't put up a struggle' là không chống trả. Dùng được cả cho chống cự về thể xác lẫn tinh thần.
Examples
The thief put up a struggle when the police tried to arrest him.
Tên trộm đã **chống cự** khi cảnh sát cố gắng bắt anh ta.
She didn't put up a struggle and agreed to leave quietly.
Cô ấy **không chống cự** và đồng ý rời đi trong yên lặng.
The animal put up a struggle before it was caught.
Con vật **vùng vẫy** trước khi bị bắt.
Even though she was scared, she put up a struggle to protect her bag.
Dù sợ hãi nhưng cô ấy đã **chống cự** để bảo vệ túi của mình.
He tried to grab the last seat, but I put up a struggle and got it first.
Anh ta cố giành chỗ cuối, nhưng tôi đã **quyết liệt phản kháng** và giành được trước.
When life gets tough, sometimes you just have to put up a struggle and push through.
Khi cuộc sống khó khăn, đôi khi bạn phải **chống cự** để vượt qua.