Herhangi bir kelime yazın!

"put to work" in Vietnamese

đưa vào hoạt độngsử dụng

Definition

Khiến ai đó hoặc cái gì bắt đầu làm việc hoặc được sử dụng vào một mục đích nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Áp dụng cho cả người, máy móc, ý tưởng... Ví dụ: 'put someone to work' là giao việc cho ai; 'put a tool to work' là sử dụng dụng cụ.

Examples

We put the new machine to work this morning.

Sáng nay chúng tôi đã **đưa chiếc máy mới vào hoạt động**.

The teacher put the students to work cleaning the classroom.

Giáo viên đã **cho các học sinh dọn dẹp** lớp học.

He put his skills to work in the new job.

Anh ấy đã **đưa kỹ năng của mình vào sử dụng** ở công việc mới.

After months of planning, the team finally put their ideas to work.

Sau nhiều tháng lên kế hoạch, đội đã **đưa các ý tưởng của họ vào thực hiện**.

Let’s put these tools to work and fix the fence.

Hãy **sử dụng những công cụ này** để sửa hàng rào.

Instead of waiting, she decided to put her free time to work by learning guitar.

Thay vì chờ đợi, cô ấy đã quyết định **tận dụng thời gian rảnh** để học đàn guitar.