Herhangi bir kelime yazın!

"put" in Vietnamese

đặtđểdiễn đạt (ý kiến)

Definition

Di chuyển một vật đến một vị trí hoặc nơi nhất định. Cũng có thể dùng để diễn đạt ý kiến hay cảm xúc bằng lời nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Là động từ rất phổ biến, thường gặp trong các cụm như 'put on' (mặc vào), 'put off' (hoãn lại), 'put up with' (chịu đựng). Đừng nhầm lẫn với 'set', hai từ này kết hợp với từ khác nhau.

Examples

Can you put the lights on?

Bạn có thể **bật** đèn lên không?

Don't put words in my mouth; I never said that!

Đừng **gán** lời cho tôi; tôi không nói như vậy!

Please put the book on the table.

Làm ơn **đặt** quyển sách lên bàn.

He put his keys in his pocket.

Anh ấy **để** chìa khoá vào túi.

We should put a lid on that discussion; it’s getting too heated.

Chúng ta nên **dừng** cuộc thảo luận đó lại; nó đang quá căng thẳng.

She put a lot of effort into her project, and it showed.

Cô ấy đã **dành** rất nhiều nỗ lực cho dự án và nó đã thể hiện rõ ràng.