"put to rest" in Vietnamese
Definition
Giải quyết dứt điểm một hoài nghi, vấn đề hoặc tin đồn để không ai bàn luận thêm về nó nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ mang sắc thái bán trang trọng, thường dùng trong môi trường kinh doanh, báo chí hoặc thảo luận để nói về việc dập tắt tin đồn, nghi ngờ, tranh cãi.
Examples
The scientist's new report finally put to rest all doubts about the results.
Báo cáo mới của nhà khoa học cuối cùng đã **giải quyết dứt điểm** mọi nghi ngờ về kết quả.
The teacher hoped her explanation would put to rest the students’ confusion.
Giáo viên hy vọng lời giải thích của mình sẽ **giải quyết dứt điểm** sự bối rối của học sinh.
The announcement was meant to put to rest the rumors about the company closing.
Thông báo nhằm **chấm dứt** tin đồn về việc công ty sẽ đóng cửa.
That should put to rest any doubts you may have about the project.
Điều này nên **giải quyết dứt điểm** mọi nghi ngờ của bạn về dự án.
Her direct answer really put to rest the speculation.
Câu trả lời thẳng thắn của cô ấy thực sự đã **chấm dứt** mọi suy đoán.
Let’s put to rest this issue once and for all and move on.
Hãy **giải quyết dứt điểm** vấn đề này một lần cho xong và tiếp tục.