"put to rest" in Indonesian
Definition
Kết thúc hoàn toàn một nghi ngờ, vấn đề hoặc cuộc tranh cãi, để không ai bàn tán về nó nữa.
Usage Notes (Indonesian)
Thành ngữ bán trang trọng, thường dùng trong kinh doanh, báo chí, thảo luận để kết thúc tin đồn, nghi ngờ hoặc tranh luận như: 'put the rumors to rest'. Không dùng để chỉ nghỉ ngơi thực sự.
Examples
The scientist's new report finally put to rest all doubts about the results.
Báo cáo mới của nhà khoa học cuối cùng đã **giải quyết dứt điểm** mọi nghi ngờ về kết quả.
The teacher hoped her explanation would put to rest the students’ confusion.
Cô giáo hy vọng lời giải thích của mình sẽ **giải quyết dứt điểm** sự bối rối của học sinh.
The announcement was meant to put to rest the rumors about the company closing.
Thông báo được đưa ra nhằm **chấm dứt** tin đồn về việc công ty sẽ đóng cửa.
That should put to rest any doubts you may have about the project.
Điều này nên **giải quyết dứt điểm** mọi nghi ngờ bạn có về dự án.
Her direct answer really put to rest the speculation.
Câu trả lời thẳng thắn của cô ấy thực sự đã **chấm dứt** mọi suy đoán.
Let’s put to rest this issue once and for all and move on.
Hãy **giải quyết dứt điểm** vấn đề này một lần cho xong và tiếp tục.