Herhangi bir kelime yazın!

"put the clock forward" in Vietnamese

vặn đồng hồ lên

Definition

Thay đổi giờ trên đồng hồ lên một khoảng thời gian sau, thường là để bắt đầu giờ mùa hè.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu cho việc đổi giờ mùa hè; 'vặn đồng hồ lùi lại' là nghĩa ngược lại. Chỉ dùng khi chuyển về giờ sau.

Examples

Remember to put the clock forward tonight.

Nhớ **vặn đồng hồ lên** tối nay nhé.

We need to put the clock forward by one hour.

Chúng ta cần **vặn đồng hồ lên** một tiếng.

Every March, people put the clock forward for daylight saving time.

Mỗi tháng 3, mọi người **vặn đồng hồ lên** để vào giờ mùa hè.

Don't forget to put the clock forward or you'll be late tomorrow!

Đừng quên **vặn đồng hồ lên** nếu không sẽ bị trễ vào ngày mai!

It always feels strange to put the clock forward and lose an hour of sleep.

Thật lạ mỗi khi **vặn đồng hồ lên** và mất một tiếng ngủ.

We always forget whether to put the clock forward or backward in spring.

Mùa xuân nào chúng tôi cũng hay quên phải **vặn đồng hồ lên** hay lùi lại.