Herhangi bir kelime yazın!

"put the brakes on" in Vietnamese

kiềm chếlàm chậm lạihạn chế

Definition

Có nghĩa là làm chậm, dừng lại hoặc kiểm soát sự phát triển hoặc tiến triển của một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong kinh doanh, chính trị hoặc trong hội thoại hàng ngày, như 'kiềm chế chi tiêu', 'kiềm chế dự án'.

Examples

The government decided to put the brakes on the new law.

Chính phủ đã quyết định **kiềm chế** luật mới.

They had to put the brakes on spending when the company lost money.

Khi công ty mất tiền, họ buộc phải **kiềm chế** chi tiêu.

Parents sometimes need to put the brakes on their children's activities.

Đôi khi cha mẹ cần **kiềm chế** các hoạt động của con cái.

If we don't put the brakes on climate change soon, it might be too late.

Nếu chúng ta không **kiềm chế** biến đổi khí hậu sớm, có thể sẽ quá muộn.

The project was moving too fast, so management decided to put the brakes on.

Dự án tiến triển quá nhanh nên ban quản lý quyết định **làm chậm lại**.

We really need to put the brakes on before things get out of hand.

Chúng ta thực sự cần **kiềm chế** trước khi mọi việc trở nên mất kiểm soát.