Herhangi bir kelime yazın!

"put teeth in" in Vietnamese

tăng tính hiệu lựcthực thi nghiêm ngặt

Definition

Giúp một luật, quy định, hoặc chính sách trở nên nghiêm túc và có hiệu lực thực sự, để mọi người thực hiện nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt trang trọng hoặc bán trang trọng, thường dùng với 'law', 'policy', 'regulation', không dùng cho đồ vật thực.

Examples

The government wants to put teeth in the new law.

Chính phủ muốn **tăng tính hiệu lực** cho luật mới.

We need to put teeth in our school rules.

Chúng ta cần **tăng tính hiệu lực** cho các quy định của trường.

The city council will put teeth in the recycling policy.

Hội đồng thành phố sẽ **tăng tính hiệu lực** cho chính sách tái chế.

They finally put some teeth in the workplace safety regulations last year.

Năm ngoái họ cuối cùng đã **tăng tính hiệu lực** cho các quy định an toàn lao động.

If they don't put teeth in the dress code, no one will follow it.

Nếu họ không **tăng tính hiệu lực** của quy định trang phục, sẽ không ai tuân theo.

Adding fines really puts teeth in the new traffic rules.

Việc thêm phạt tiền thực sự **tăng tính hiệu lực** cho các quy định giao thông mới.