"put some teeth into" in Vietnamese
Definition
Biến một quy định, luật hoặc chính sách trở nên mạnh mẽ và có hiệu lực hơn bằng cách bổ sung các biện pháp thực thi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong thảo luận về kinh doanh, pháp luật hoặc chính sách. Không phải nghĩa đen, mà là tăng sức mạnh thực thi.
Examples
The new policy will put some teeth into recycling rules.
Chính sách mới sẽ **tăng cường thực thi** quy định tái chế.
They want to put some teeth into the anti-smoking law.
Họ muốn **tăng cường thực thi** luật cấm hút thuốc.
The government is planning to put some teeth into food safety standards.
Chính phủ đang lên kế hoạch **làm cho có hiệu lực** các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Adding fines will finally put some teeth into our parking rules.
Việc bổ sung tiền phạt cuối cùng cũng sẽ **làm cho có hiệu lực** các quy định về đỗ xe.
If you want people to follow the rule, you have to put some teeth into it.
Nếu bạn muốn mọi người tuân thủ quy định, bạn phải **làm cho có hiệu lực**.
The board agreed it's time to put some teeth into their workplace harassment policy.
Ban lãnh đạo đồng ý đã đến lúc **làm cho có hiệu lực** chính sách chống quấy rối tại nơi làm việc.