Herhangi bir kelime yazın!

"put paid to" in Vietnamese

chấm dứt hoàn toàndập tắt

Definition

Kết thúc hoàn toàn hoặc dập tắt điều gì đó, thường dùng khi hi vọng hay kế hoạch bị phá hỏng đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong tiếng Anh Anh, mang sắc thái trang trọng, dùng khi điều gì đó bị chấm dứt dứt khoát, không dùng cho các kết thúc từ từ.

Examples

The rain put paid to our picnic today.

Cơn mưa đã **chấm dứt hoàn toàn** buổi dã ngoại của chúng tôi hôm nay.

An injury put paid to his football career.

Một chấn thương đã **chấm dứt hoàn toàn** sự nghiệp bóng đá của anh ấy.

The lack of money put paid to our travel plans.

Thiếu tiền đã **dập tắt** kế hoạch du lịch của chúng tôi.

His broken leg really put paid to any chance of running the marathon.

Chân gãy thực sự đã **chấm dứt hoàn toàn** cơ hội chạy marathon của anh ấy.

Heavy snow overnight put paid to the idea of driving to work.

Tuyết rơi dày đêm qua đã **dập tắt** ý tưởng lái xe đi làm.

That last mistake put paid to any hope of winning the game.

Sai lầm cuối cùng đó đã **dập tắt** mọi hy vọng chiến thắng.