Herhangi bir kelime yazın!

"put on weight" in Vietnamese

tăng cân

Definition

Dần dần trở nên nặng hơn hoặc béo hơn theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, ám chỉ việc tăng cân từ từ. Tránh dùng trực tiếp khi nói về người khác.

Examples

I've put on weight since last year.

Tôi đã **tăng cân** kể từ năm ngoái.

He put on weight after he stopped playing football.

Anh ấy đã **tăng cân** sau khi ngừng chơi bóng đá.

Too much cake will make you put on weight.

Ăn quá nhiều bánh sẽ khiến bạn **tăng cân**.

I think I might have put on weight during the holidays.

Tôi nghĩ có thể mình đã **tăng cân** trong kỳ nghỉ.

Don't worry if you put on a little weight; it's normal in winter.

Đừng lo nếu bạn **tăng chút cân**; mùa đông điều này rất bình thường.

She noticed her jeans were tighter—she must have put on weight.

Cô ấy nhận thấy quần jeans chật hơn—chắc chắn cô ấy đã **tăng cân**.