"put on" in Vietnamese
Definition
Dùng khi mặc quần áo, bôi lên người (kem chống nắng...), tăng cân, hoặc bật thứ gì đó như đèn hay nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thường ngày. 'put on clothes' là mặc đồ; 'put on weight' là tăng cân; dùng cho việc bật nhạc, đèn. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
Please put on your coat, it's cold outside.
Làm ơn **mặc** áo khoác vào, ngoài trời lạnh lắm.
He has put on a lot of weight this year.
Năm nay anh ấy đã **tăng** rất nhiều **cân**.
Can you put on some music?
Bạn có thể **bật nhạc** được không?
I didn't want to put on sunscreen, but now I'm sunburned.
Mình không muốn **bôi** kem chống nắng nhưng bây giờ thì bị cháy nắng rồi.
Every morning, she takes forever to put on her makeup.
Sáng nào cô ấy cũng mất rất lâu để **trang điểm**.
Kids, it's getting dark—put on the lights, please!
Các con, trời tối rồi—hãy **bật đèn** lên nhé!