"put on the spot" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ hỏi ai đó một câu khó hoặc đặt họ vào tình huống khó xử mà không có thời gian chuẩn bị, khiến họ cảm thấy khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, nhất là khi ai đó bị yêu cầu trả lời hoặc hành động ngay lập tức. Hay đi với cấu trúc bị động như 'tôi bị đặt vào thế khó'.
Examples
My teacher put me on the spot by asking a hard question in class.
Thầy giáo của tôi đã **đặt tôi vào thế khó** khi hỏi một câu hỏi khó trong lớp.
I don't like being put on the spot during meetings.
Tôi không thích bị **đặt vào thế khó** trong các cuộc họp.
He put her on the spot by asking if she liked him in front of everyone.
Anh ấy **đặt** cô ấy **vào thế khó** khi hỏi trước mặt mọi người rằng cô có thích anh ấy không.
Sorry to put you on the spot, but can you explain what happened?
Xin lỗi vì đã **đặt bạn vào thế khó**, nhưng bạn có thể giải thích chuyện gì đã xảy ra không?
When reporters put politicians on the spot, they often dodge the question.
Khi phóng viên **đặt các chính trị gia vào thế khó**, họ thường né tránh câu hỏi.
She felt put on the spot when everyone turned to her for an answer.
Cô ấy cảm thấy **bị đặt vào thế khó** khi mọi người quay sang hỏi ý kiến cô.